TanroDictionary Sổ từ

fetterless

/ˈfetələs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có cùm.tính từ
  2. Không bị trói buộc; không bị kiềm chế, không bị câu thúc; tự do.tính từ

Ví dụ

  1. The bird flew away, fetterless and free.

  2. She felt fetterless after leaving the old job.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép