TanroDictionary Sổ từ

fibbing

/fˈɪbɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fib.động từ

Ví dụ

  1. She is fibbing about her age.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép