Nghĩa tiếng Việt
- Thuộc mạch sợi.tính từ
Ví dụ
-
The plant has a fibrovascular system.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌfɑɪbroʊˈvæskjəlɜː/
The plant has a fibrovascular system.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép