TanroDictionary Sổ từ

fibrovascular

/ˌfɑɪbroʊˈvæskjəlɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc mạch sợi.tính từ

Ví dụ

  1. The plant has a fibrovascular system.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép