Nghĩa tiếng Việt
- Khăn chéo (khăn quàng hình tam giác của đàn bà).danh từ
Ví dụ
-
She tied a fichu around her shoulders.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfɪˌʃuː/
She tied a fichu around her shoulders.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép