TanroDictionary Sổ từ

fichu

/ˈfɪˌʃuː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khăn chéo (khăn quàng hình tam giác của đàn bà).danh từ

Ví dụ

  1. She tied a fichu around her shoulders.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép