TanroDictionary Sổ từ

fidelities

/fəˈdɛlətiz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của fidelitydanh từ

Ví dụ

  1. Their fidelities stayed strong through hard times.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép