TanroDictionary Sổ từ

fifthly

/ˈfɪθli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Năm là.D

Ví dụ

  1. He moved fifthly through the crowd.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép