TanroDictionary Sổ từ

figs

/fɪɡz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của figđộng từ

Ví dụ

  1. The tree figs well in warm weather.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép