TanroDictionary Sổ từ

figural

/ˈfɪɡjərəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có hình dáng người hay động vật.tính từ

Ví dụ

  1. The vase had a figural design of birds.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép