TanroDictionary Sổ từ

filamentous

/fˌɪləmˈɛntəs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có nhiều sợi nhỏ, như sợi nhỏ; như chỉ.tính từ

Ví dụ

  1. The fungus formed a filamentous layer.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép