Nghĩa tiếng Việt
- Ngành thực vật học nghiên cứu về cây dương xỉ; dương xỉ học.danh từ
Ví dụ
-
She studied filicology at the university.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/fɪlɪˈkɑlədʒi/
She studied filicology at the university.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép