Nghĩa tiếng Việt
- Đạo làm con.danh từ
Ví dụ
-
His filieti guided his daily choices.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/fɪˈlʌɪəti/
His filieti guided his daily choices.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép