TanroDictionary Sổ từ

fill out

/fˈɪl ˈaʊt/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Điền vào một mẫu đơn.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. I filled out the application form and mailed it.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép