TanroDictionary Sổ từ

fillibeg

/ˈfɪləbəɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem filibeg: Váy (của người miền núi và lính Ê-cốt)danh từ

Ví dụ

  1. The entry fillibeg points to filibeg.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép