TanroDictionary Sổ từ

filliping

/ˈfɪlɪpɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fillip.động từ

Ví dụ

  1. Please filliping the note for me.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép