TanroDictionary Sổ từ

filter in

/fˈɪltər ˈɪn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Di chuyển vào một làn xe cộ mà không làm các xe khác phải dừng lại.động từ

Ví dụ

  1. The slip lane allows traffic to filter in at the junction.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép