Nghĩa tiếng Việt
- Loại bỏ những thứ không mong muốn.động từ
Tiếng Nhật
- 漏れるもれるrò rỉ, lọt ra
Ví dụ
-
It filters out all the impurities and chemicals in tap water so that it tastes better.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép