Nghĩa tiếng Việt
- Đáng bị phạt; có thể bị phạt.tính từ
Ví dụ
-
Leaving the gate open is finable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/fˈaɪnəbəl/
Leaving the gate open is finable.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép