TanroDictionary Sổ từ

finable

/fˈaɪnəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đáng bị phạt; có thể bị phạt.tính từ

Ví dụ

  1. Leaving the gate open is finable.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép