Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của finalize.động từ
Ví dụ
-
They are finalizing the plan before noon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfaɪnəˌlaɪzɪŋ/
They are finalizing the plan before noon.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép