TanroDictionary Sổ từ

finalizing

/ˈfaɪnəˌlaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của finalize.động từ

Ví dụ

  1. They are finalizing the plan before noon.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép