TanroDictionary Sổ từ

finance deepening

/ ˈdipənin/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tăng cường tài chính; phát triển hệ thống tài chính.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the finance deepening today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép