Nghĩa tiếng Việt
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của financeđộng từ
Tiếng Nhật
- 台所だいどころnhà bếp
- 財源ざいげんnguồn tài chính; nguồn thu
- ファイナンスtài chính
- 経済けいざいnền kinh tế, kinh tế học
- 暮らし向きくらしむきhoàn cảnh sống, tình hình kinh tế gia đình
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép