TanroDictionary Sổ từ

financial price

/ ˈprɑɪs/

Anh
0

financial price là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giá tài chính.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giá tài chính.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The financial price played a key role.