TanroDictionary Sổ từ

financial risk

/ ˈrɪsk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Rủi ro tài chính.danh từ

Ví dụ

  1. The financial risk was useful in class.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép