Nghĩa tiếng Việt
- Năm tài chính.danh từ
Tiếng Nhật
- 年度ねんどnăm tài chính (thường 1/4 – 31/3 ở Nhật)
Ví dụ
-
They discussed the financial year today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈjɪr/
They discussed the financial year today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép