TanroDictionary Sổ từ

finback

/ˈfɪnˌbæk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cá voi lưng xám.danh từ

Ví dụ

  1. A finback swam past the ship.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép