Nghĩa tiếng Việt
- Chim họ sẻ.danh từ
Ví dụ
-
A finch sang on the fence.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/fɪntʃ/
A finch sang on the fence.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép