TanroDictionary Sổ từ

finch

/fɪntʃ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chim họ sẻ.danh từ

Ví dụ

  1. A finch sang on the fence.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép