TanroDictionary Sổ từ

findable

/ˈfɑɪndəbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Có thể tìm thấy được, có thể khám phá được.tính từ

Ví dụ

  1. The lost key is findable with a quick search.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép