TanroDictionary Sổ từ

finding-list

/ˈfɑɪndinˈlɪst/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mục lục sách thư viện.danh từ

Ví dụ

  1. Check the finding-list before you search.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép