TanroDictionary Sổ từ

fined

/faɪnd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của fineđộng từ

Ví dụ

  1. The office fined him for late payment.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép