TanroDictionary Sổ từ

finely

/ˈfɑɪnli/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đẹp đẽ.D
  2. Tế nhị, tinh vi.D
  3. Cao thượng.D

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The team finished finely and left.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép