TanroDictionary Sổ từ

finer

/ˈfɑɪnɜː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mịn hơn.tính từ

Ví dụ

  1. This fabric feels even finer after washing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép