Nghĩa tiếng Việt
- so sánh nhất của fine.tính từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
This is the finest tea I have tasted.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfaɪnɪst/
This is the finest tea I have tasted.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép