TanroDictionary Sổ từ

fingerling

/ˈfɪŋɡɜːlɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vật nhỏ.danh từ
  2. Cá hồi nhỏ.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The fingerling was no bigger than my hand.

  2. The fingerling swam near the shore.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép