Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của fingertipdanh từ
Tiếng Nhật
- 手先てさきngón tay, đầu ngón tay
Ví dụ
-
The ring fit between her fingertips.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/fˈɪŋɡətˌɪps/
The ring fit between her fingertips.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép