TanroDictionary Sổ từ

finite horizon

/ həˈrɑɪzən/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tầm nhìn/ khung trời hữu hạn.danh từ

Ví dụ

  1. A finite horizon helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép