Nghĩa tiếng Việt
- Tiết lộ bí mật về ai đó.động từ
Ví dụ
-
He finked on her to the authorities.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/fˈɪŋk ˈɒn/
He finked on her to the authorities.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép