Nghĩa tiếng Việt Số nhiều của firearmdanh từ Tiếng Nhật 火器かきsúng đạn, hoả khí 銃砲じゅうほうsúng ống, vũ khí Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép