Nghĩa tiếng Việt
- Bầu trời.danh từ
Tiếng Nhật
Ví dụ
-
The stars shone high in the firmament.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfɜːməmənt/
The stars shone high in the firmament.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép