TanroDictionary Sổ từ

fiscal drag

/ ˈdræɡ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sức cản của thuế khoá.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the fiscal drag today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép