Nghĩa tiếng Việt
- Sức cản của thuế khoá.danh từ
Ví dụ
-
They discussed the fiscal drag today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ˈdræɡ/
They discussed the fiscal drag today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép