TanroDictionary Sổ từ

fiscality

/fɪˈskæləti/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bụng tham lợi, biển lận.danh từ

Ví dụ

  1. His fiscaliti showed in every unfair fee.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép