Nghĩa tiếng Việt
- Xương cá.danh từ
Ví dụ
-
A fishbone stuck in his throat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfɪʃˌbəʊn/
A fishbone stuck in his throat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép