TanroDictionary Sổ từ

fishbone

/ˈfɪʃˌbəʊn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xương cá.danh từ

Ví dụ

  1. A fishbone stuck in his throat.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép