Nghĩa tiếng Việt
- Bình nuôi cá.danh từ
Ví dụ
-
The goldfish swam in a round fishbowl.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈfɪʃbəʊl/
The goldfish swam in a round fishbowl.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép