TanroDictionary Sổ từ

fishbowl

/ˈfɪʃbəʊl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bình nuôi cá.danh từ

Ví dụ

  1. The goldfish swam in a round fishbowl.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép