Nghĩa tiếng Việt
- Phương trình Fisher.danh từ
Ví dụ
-
They discussed the fisher equation today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ ɪˈkweɪʒən/
They discussed the fisher equation today.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép