TanroDictionary Sổ từ

fishing-net

/ˈfɪʃinˈnɛt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Lưới đánh cá.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the fishing-net yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép