Nghĩa tiếng Việt
- Chồn putoa.danh từ
- Da lông chồn putoa.danh từ
Ví dụ
-
A fitchew ran across the dark field.
-
She bought a soft fitchew for her coat.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép