TanroDictionary Sổ từ

fits

/fɪts/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của fitđộng từ

Ví dụ

  1. This key fits the lock well.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép