TanroDictionary Sổ từ

fizzling

/fˈɪzlɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fizzle.động từ

Ví dụ

  1. The fire is fizzling in the pan.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép