Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của fjorddanh từ
Ví dụ
-
We saw deep fjords during the boat trip.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/fɪˈɔːdz/
We saw deep fjords during the boat trip.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép