TanroDictionary Sổ từ

flabbergasted

/ˈflæbəɡɑːstɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của flabbergastđộng từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. She was flabbergasted by the sudden news.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép