TanroDictionary Sổ từ

flabbergasting

/ˌflæbəˈɡɑːstɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flabbergast.động từ

Ví dụ

  1. He was flabbergasting his friends with stories.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép