Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của flabbergast.động từ
Ví dụ
-
He was flabbergasting his friends with stories.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌflæbəˈɡɑːstɪŋ/
He was flabbergasting his friends with stories.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép