TanroDictionary Sổ từ

flabellum

/fləˈbɛləm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cơ quan dạng quạt; nhánh dạng quạt; thùy lưỡi xẻ dạng quạt.danh từ

Ví dụ

  1. The flower had a flabellum-like shape.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép